tứ thân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bốn bề, bốn mặt: "tứ thân" chỉ bốn phương hướng, bốn phía xung quanh.
- Áo tứ thân (cổ): Một loại áo dài truyền thống của phụ nữ Việt Nam, có bốn vạt áo (hai vạt trước và hai vạt sau, thường được buộc lại). Đây là nghĩa lịch sử, thường thấy trong văn học cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa quan niệm "tứ thân" là bốn phương trời. (Bốn phương hướng bao quanh.)
- Bà cụ mặc chiếc áo tứ thân, tay cầm nón lá. (Bà cụ mặc áo dài truyền thống bốn vạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "áo tứ thân": danh từ ghép chỉ trang phục truyền thống.
- Áo tứ thân thường được mặc trong các lễ hội dân gian. (Loại áo này phổ biến trong sinh hoạt văn hóa cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Tứ (từ Hán Việt): bốn.
- Tứ phương: bốn phương.
Thân (danh từ): vạt áo, mảnh vải; hoặc thân thể.
- Thân áo: phần vải chính của áo.
Từ đồng nghĩa
- Bốn vạt: chỉ số vạt áo (trong ngữ cảnh áo tứ thân).
- Bốn phương: bốn hướng (trong ngữ cảnh không gian).
Thành ngữ liên quan
- Áo tứ thân, quần lĩnh: trang phục phổ biến của phụ nữ Bắc Bộ thời xưa.
- Bà tôi còn giữ bộ áo tứ thân, quần lĩnh từ thời trẻ. (Trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam xưa.)